除夕夜
—
Gợi nhớ
Từ "除夕夜" (chú xī yè) nghĩa là "Đêm giao thừa", ghép bởi: 除 (chú): Loại bỏ + 夕 (xī): Đêm tối + 夜 (yè): đêm.
Thành phần cấu tạo
除夕夜
Đêm giao thừa
阝
余
夕
亠
亻
Phân tích từ 除夕夜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đêm giao thừa
Ví dụ (3)
除夕夜一家人聚在一起包饺子。
Đêm giao thừa cả nhà tụ họp gói bánh sủi cảo.
On New Year's Eve the family gathered to wrap dumplings.
除夕夜天空放起了绚丽的烟花。
Đêm giao thừa bầu trời bắn pháo hoa rực rỡ.
On New Year's Eve brilliant fireworks went off in the sky.
祝大家除夕夜快乐!
Chúc mọi người đêm giao thừa vui vẻ!
Wish everyone a happy New Year's Eve!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây