ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多样性
duō yàng xìng
Tính đa dạng
Hán việt: đa dạng tính
—

Gợi nhớ

Từ "多样性" (duō yàng xìng) mang nghĩa "Tính đa dạng", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

多样性
duō yàng xìng
Tính đa dạng
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Tính đa dạng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây