多样性
—
Gợi nhớ
Từ "多样性" (duō yàng xìng) mang nghĩa "Tính đa dạng", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多样性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tính đa dạng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây