五公里
—
Gợi nhớ
Từ "五公里" (wǔ gōng lǐ) nghĩa là "khoảng cách năm kilômét", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
五公里
khoảng cách năm kilômét
二
𠃌
八
厶
田
土
Phân tích từ 五公里
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng cách năm kilômét
Ví dụ (3)
他坚持每天早晨跑步五公里。
Anh ấy kiên trì chạy bộ 5 km mỗi sáng.
He insists on running five kilometers every morning.
我家离学校大约有五公里。
Nhà tôi cách trường học khoảng năm kilômét.
My home is about five kilometers from school.
完成五公里长跑非常锻炼意志。
Hoàn thành chạy dài 5 km rất rèn luyện ý chí.
Completing a 5km long run trains willpower.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây