ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笋
sǔn
măng mọc từ tre nứa
Hán việt: duẩn
ノ一丶ノ一丶フ一一ノ
10
—

Gợi nhớ

Dưới gốc rừng tre trúc (⺮), những búp mầm non vươn lên thẳng tắp như bàn tay cầm gậy chỉ huy (尹) chính là búp măng tre (笋).

Thành phần cấu tạo

笋
sǔn
măng mọc từ tre nứa
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
尹
Bộ Doãn
Hình tay cầm gậy chỉ huy / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:măng mọc từ tre nứa
Ví dụ (3)
yǔhòuchūnsǔn雨后春笋bān般yǒngxiàn涌现chū出hěn很duō多xīn新gōngsī公司。
Như măng mùa xuân sau mưa, mọc ra nhiều công ty mới.
New companies popped up like bamboo shoots after rain.
yòng用xiān鲜sǔn笋hé和zhūròu猪肉chǎo炒yídào一道cài菜。
Dùng măng tươi và thịt lợn xào một món ăn.
Stir-fry a dish using fresh bamboo shoots and pork.
zhúsǔn竹笋wèidào味道shuǎngcuì爽脆gāntián甘甜。
Măng tre hương vị giòn rụm ngọt thanh.
Bamboo shoots taste crispy and sweet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây