笋
ノ一丶ノ一丶フ一一ノ
10
—
Gợi nhớ
Dưới gốc rừng tre trúc (⺮), những búp mầm non vươn lên thẳng tắp như bàn tay cầm gậy chỉ huy (尹) chính là búp măng tre (笋).
Thành phần cấu tạo
笋
măng mọc từ tre nứa
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
尹
Bộ Doãn
Hình tay cầm gậy chỉ huy / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:măng mọc từ tre nứa
Ví dụ (3)
雨后春笋般涌现出很多新公司。
Như măng mùa xuân sau mưa, mọc ra nhiều công ty mới.
New companies popped up like bamboo shoots after rain.
用鲜笋和猪肉炒一道菜。
Dùng măng tươi và thịt lợn xào một món ăn.
Stir-fry a dish using fresh bamboo shoots and pork.
竹笋味道爽脆甘甜。
Măng tre hương vị giòn rụm ngọt thanh.
Bamboo shoots taste crispy and sweet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây