榄
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フノフ
13
—
Gợi nhớ
Loài cây gỗ (木) xanh tươi thu hút ánh mắt người ngắm nhìn (览) với những trái nhỏ hình bầu dục giàu dưỡng chất là cây và quả ô liu (榄).
Thành phần cấu tạo
榄
quả ô liu (thành tố trong 橄榄)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
览
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見) / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả ô liu (thành tố trong 橄榄)
Ví dụ (3)
橄榄枝象征着和平与友谊。
Cành ô liu tượng trưng cho hòa bình và hữu nghị.
Olive branch symbolizes peace and friendship.
做沙拉时加一点橄榄油。
Khi làm món xà lách cho thêm một chút dầu ô liu.
Add a little olive oil when making salad.
干橄榄果是一种好吃的零食。
Quả ô liu khô là một món ăn vặt ngon.
Dried olive is a tasty snack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây