ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
攘
rǎng
xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn
Hán việt: nhưỡng
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノ丨ノ丶
20
—

Gợi nhớ

Xắn tay áo đưa đôi bàn tay (扌) vung cao (襄) để đẩy lùi quân giặc xâm lấn bờ cõi, nghĩa là xua đuổi, bài trừ (攘).

Thành phần cấu tạo

攘
rǎng
xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
襄
Tương
Hình nâng vật lên cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xua đuổi, xâm phạm, hỗn loạn
Ví dụ (3)
jíshì集市shàng上xīxīrǎngrǎng熙熙攘攘,rènàofēifán热闹非凡。
Trên chợ người đi người lại rộn ràng, nhộn nhịp vô cùng.
The market was bustling with crowds of people.
ān安nèi内rǎng攘wài外shì是tǒngzhìzhě统治者de的cèlüè策略。
Yên bên trong đẩy lùi bên ngoài là sách lược của người cai trị.
Pacifying home and repelling invasion was the ruler's strategy.
bù不xǔ许tōu偷rǎng攘biérén别人de的cáiwù财物。
Không được lén lút trộm cắp tài sản của người khác.
Stealing other people's property is forbidden.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây