熙熙攘攘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "熙熙攘攘" (xīxī-rǎngrǎng) mang nghĩa "đông đúc náo nhiệt, tấp nập ồn ào", kết hợp bởi 熙 (xī - hi): "Sáng sủa" + 熙 (xī - hi): "Sáng sủa" + 攘 (rǎng - nhưỡng): "xua đuổi" + 攘 (rǎng - nhưỡng): "xua đuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熙: Ngồi bên bếp lửa hồng bốn chấm (灬) ấm áp để nuôi dưỡng khí chất (巸), làm cho cuộc sống trở nên rạng rỡ, sáng sủa và thịnh vượng (熙). • Chữ 熙: Ngồi bên bếp lửa hồng bốn chấm (灬) ấm áp để nuôi dưỡng khí chất (巸), làm cho cuộc sống trở nên rạng rỡ, sáng sủa và thịnh vượng (熙). • Chữ 攘: Xắn tay áo đưa đôi bàn tay (扌) vung cao (襄) để đẩy lùi quân giặc xâm lấn bờ cõi, nghĩa là xua đuổi, bài trừ (攘). • Chữ 攘: Xắn tay áo đưa đôi bàn tay (扌) vung cao (襄) để đẩy lùi quân giặc xâm lấn bờ cõi, nghĩa là xua đuổi, bài trừ (攘).
Thành phần cấu tạo
熙熙攘攘
đông đúc náo nhiệt, tấp nập ồn ào
熙
巸
Chữ Di
Cằm, nuôi dưỡng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
熙
巸
Chữ Di
Cằm, nuôi dưỡng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
攘
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
襄
Tương
Hình nâng vật lên cao / âm đọc (bên phải)
攘
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
襄
Tương
Hình nâng vật lên cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 熙熙攘攘
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đông đúc náo nhiệt, tấp nập ồn ào
Ví dụ (5)
街上熙熙攘攘,到处都是购物的人。
Trên phố đông đúc náo nhiệt, đâu đâu cũng là người đi mua sắm.
The streets were bustling, with shoppers everywhere.
节日里的市场熙熙攘攘,十分热闹。
Khu chợ vào ngày lễ tấp nập ồn ào, vô cùng náo nhiệt.
The market during the festival was bustling and lively.
每天早上,地铁站里都是熙熙攘攘的人群。
Mỗi buổi sáng, trong trạm tàu điện ngầm đều là dòng người tấp nập.
Every morning, the subway station is crowded with bustling crowds.
尽管城市里熙熙攘攘,他依然感到孤独。
Mặc dù trong thành phố đông đúc náo nhiệt, anh ấy vẫn cảm thấy cô đơn.
Although the city was bustling, he still felt lonely.
旅游旺季,这个小镇变得熙熙攘攘。
Vào mùa du lịch cao điểm, thị trấn nhỏ này trở nên đông đúc tấp nập.
During the peak tourist season, this small town becomes bustling and crowded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây