ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我来
wǒ lái
để tôi làm, tôi tới phụ trách
Hán việt: ngã lai
—

Gợi nhớ

Từ "我来" (wǒ lái) nghĩa là "để tôi làm, tôi tới phụ trách", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

我来
wǒ lái
để tôi làm, tôi tới phụ trách
手
戈
木
一

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:để tôi làm, tôi tới phụ trách
Ví dụ (3)
bié别dòng动,wǒ我lái来bāng帮ná拿zhè这gè个zhòng重xiāngzi箱子。
Đừng động, để tôi giúp bê chiếc thùng nặng này.
Don't move, let me help carry this heavy box.
zhè这jiàn件shì事wǒ我lái来fùzé负责bànlǐ办理。
Chuyện này để tôi chịu trách nhiệm giải quyết.
Let me be responsible for handling this matter.
“shéi谁huì会zuò做zhè这dào道tí题?”“wǒ我lái来!”
“Ai biết làm bài này?” “Để tôi!”
'Who can do this problem?' 'Let me!'

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây