我来
—
Gợi nhớ
Từ "我来" (wǒ lái) nghĩa là "để tôi làm, tôi tới phụ trách", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
我来
để tôi làm, tôi tới phụ trách
手
戈
木
一
Phân tích từ 我来
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:để tôi làm, tôi tới phụ trách
Ví dụ (3)
别动,我来帮拿这个重箱子。
Đừng động, để tôi giúp bê chiếc thùng nặng này.
Don't move, let me help carry this heavy box.
这件事我来负责办理。
Chuyện này để tôi chịu trách nhiệm giải quyết.
Let me be responsible for handling this matter.
“谁会做这道题?”“我来!”
“Ai biết làm bài này?” “Để tôi!”
'Who can do this problem?' 'Let me!'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây