ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百分之十
bǎi fēn zhī shí
tỷ lệ mười phần trăm (10%)
Hán việt: bách phân chi thập
—

Gợi nhớ

Từ "百分之十" (bǎi fēn zhī shí) nghĩa là "tỷ lệ mười phần trăm (10%)", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 十 (shí): số mười.

Thành phần cấu tạo

百分之十
bǎi fēn zhī shí
tỷ lệ mười phần trăm (10%)
一
白
八
刀
之
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:tỷ lệ mười phần trăm (10%)
Ví dụ (3)
shāngpǐn商品jīntiān今天dǎ打jiǔ九zhé折,piányi便宜le了bǎifēnzhīshí百分之十。
Sản phẩm hôm nay giảm 10%, rẻ hơn được mười phần trăm.
The product is 10% off today, ten percent cheaper.
gōngsī公司lìrùn利润zēngzhǎng增长le了bǎifēnzhīshí百分之十。
Lợi nhuận công ty tăng mười phần trăm.
Company profits grew by ten percent.
kǎoshì考试chéngjì成绩zhàn占zǒng总fēn分de的bǎifēnzhīshí百分之十。
Điểm thi chiếm mười phần trăm tổng điểm.
Exam scores account for ten percent of the total mark.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây