誇讚
—
Gợi nhớ
Từ "誇讚" (kuā zàn) mang nghĩa "khen", kết hợp bởi 誇 (kuā - khoa): "khen ngợi" + 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 誇: Dùng lời nói hoa mỹ (言) để tán dương người khác hoặc phô trương mọi chuyện lên thật to lớn (夸), vừa mang nghĩa khen ngợi, vừa chỉ sự khoe khoang, phóng đại (誇). • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚).
Thành phần cấu tạo
誇讚
khen
誇
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
夸
Chữ Khoa
Phô trương, làm bộ to lớn
讚
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 誇讚
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:khen
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây