讚嘆
—
Gợi nhớ
Từ "讚嘆" (zàn tàn) mang nghĩa "tán thán, trầm trồ khen ngợi", kết hợp bởi 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi" + 嘆 (tàn - thán): "thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚). • Chữ 嘆: Mở miệng (口) đứng trước cánh đồng cỏ hoang vu (艹), người đàn ông (夫) nặng trĩu tâm sự đành buông một tiếng thở dài, cảm thán (嘆).
Thành phần cấu tạo
讚嘆
tán thán, trầm trồ khen ngợi
讚
言
Bộ Ngôn
Lời nói (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
嘆
口
Bộ Khẩu
Cái miệng phát ra âm thanh, tiếng thở
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây hoang vu, héo úa
夫
Chữ Phu
Người đàn ông trưởng thành mang nhiều nỗi niềm
Phân tích từ 讚嘆
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây