ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讚嘆
zàn tàn
tán thán, trầm trồ khen ngợi
Hán việt: tán thán
—

Gợi nhớ

Từ "讚嘆" (zàn tàn) mang nghĩa "tán thán, trầm trồ khen ngợi", kết hợp bởi 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi" + 嘆 (tàn - thán): "thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚). • Chữ 嘆: Mở miệng (口) đứng trước cánh đồng cỏ hoang vu (艹), người đàn ông (夫) nặng trĩu tâm sự đành buông một tiếng thở dài, cảm thán (嘆).

Thành phần cấu tạo

讚嘆
zàn tàn
tán thán, trầm trồ khen ngợi
讚
zàn • tán
Khen ngợi
言
Bộ Ngôn
Lời nói (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
嘆
tàn • thán
thở dài
口
Bộ Khẩu
Cái miệng phát ra âm thanh, tiếng thở
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây hoang vu, héo úa
夫
Chữ Phu
Người đàn ông trưởng thành mang nhiều nỗi niềm

Định nghĩa (1)

1
Vi
Nghĩa:tán thán, trầm trồ khen ngợi

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây