驚愕
—
Gợi nhớ
Từ "驚愕" (jīng è) mang nghĩa "sự sửng sốt", kết hợp bởi 驚 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 愕 (è - ngạc): "Sốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驚: Đang đi đường dù đã hết sức cẩn trọng đề phòng (敬), chú ngựa (馬) vẫn bất ngờ chồm dựng đứng lên vì tiếng động lạ, biểu thị sự giật mình, kinh ngạc (驚). • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕).
Thành phần cấu tạo
驚愕
sự sửng sốt
驚
敬
Chữ Kính
Sự cẩn trọng, nghiêm trang đề phòng
馬
Bộ Mã
Con ngựa đang phi trên đường
愕
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, cảm xúc (bên trái)
咢
Chữ Ngạc
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)
Phân tích từ 驚愕
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự sửng sốt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây