ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驚愕
jīng è
sự sửng sốt
Hán việt: kinh ngạc
—

Gợi nhớ

Từ "驚愕" (jīng è) mang nghĩa "sự sửng sốt", kết hợp bởi 驚 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 愕 (è - ngạc): "Sốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驚: Đang đi đường dù đã hết sức cẩn trọng đề phòng (敬), chú ngựa (馬) vẫn bất ngờ chồm dựng đứng lên vì tiếng động lạ, biểu thị sự giật mình, kinh ngạc (驚). • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕).

Thành phần cấu tạo

驚愕
jīng è
sự sửng sốt
驚
jīng • kinh
kinh ngạc
敬
Chữ Kính
Sự cẩn trọng, nghiêm trang đề phòng
馬
Bộ Mã
Con ngựa đang phi trên đường
愕
è • ngạc
Sốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, cảm xúc (bên trái)
咢
Chữ Ngạc
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây