彆扭
—
Gợi nhớ
Từ "彆扭" (biè niǔ) mang nghĩa "vụng về", kết hợp bởi 彆 (biè - biệt): "khó chịu" + 扭 (niǔ - nữu): "Vặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彆: Cây cung (弓) bị vướng mảnh vải rách (敝) nên không thể giương thẳng, tạo cảm giác bức bối, khó chịu và bướng bỉnh (彆). • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彆扭
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vụng về
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây