获益
—
Gợi nhớ
Từ "获益" (huò yì) mang nghĩa "Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 获益
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích
Ví dụ (3)
读了这本书后,我真是获益匪浅。
Sau khi đọc cuốn sách này, tôi thực sự thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích.
After reading this book, I truly benefited a great deal.
这次讲座让所有的参与者都大为获益。
Buổi tọa đàm lần này giúp tất cả những người tham gia nhận được lợi ích rất lớn.
This lecture greatly benefited all the participants.
科学的锻炼方法能让人终身获益。
Phương pháp rèn luyện khoa học có thể giúp con người hưởng lợi cả đời.
Scientific exercise methods can benefit a person for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây