ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
获益
huò yì
Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích
Hán việt: hoạch ích
—

Gợi nhớ

Từ "获益" (huò yì) mang nghĩa "Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).

Thành phần cấu tạo

获益
huò yì
Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)
益
yì • ích
Lợi ích
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhận được lợi ích, thu hoạch được điều bổ ích
Ví dụ (3)
dú读le了zhè这běn本shū书hòu后,wǒ我zhēn真shì是huòyìfěiqiǎn获益匪浅。
Sau khi đọc cuốn sách này, tôi thực sự thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích.
After reading this book, I truly benefited a great deal.
zhè这cì次jiǎngzuò讲座ràng让suǒyǒu所有de的cānyùzhě参与者dōu都dà大wèi为huòyì获益。
Buổi tọa đàm lần này giúp tất cả những người tham gia nhận được lợi ích rất lớn.
This lecture greatly benefited all the participants.
kēxué科学de的duànliàn锻炼fāngfǎ方法néng能ràng让rén人zhōngshēn终身huòyì获益。
Phương pháp rèn luyện khoa học có thể giúp con người hưởng lợi cả đời.
Scientific exercise methods can benefit a person for life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây