朵颐
—
Gợi nhớ
Từ "朵颐" (duǒ yí) mang nghĩa "Ăn uống ngon lành, thèm ăn", kết hợp bởi 朵 (duǒ - đóa): "hoa" + 颐 (yí - di): "má". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朵: Trên cành cây gỗ (木) có nụ hoa mềm mại (乃) bung nở rực rỡ thành từng đóa hoa (朵). • Chữ 颐: Phần khuôn mặt (页) được chăm sóc kỹ lưỡng như bậc bề tôi trung thành (臣) giữ gìn khí sắc chính là vùng cằm, má và sự nuôi dưỡng (颐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朵颐
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Ăn uống ngon lành, thèm ăn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây