ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
朵颐
duǒ yí
Ăn uống ngon lành, thèm ăn
Hán việt: đóa di
—

Gợi nhớ

Từ "朵颐" (duǒ yí) mang nghĩa "Ăn uống ngon lành, thèm ăn", kết hợp bởi 朵 (duǒ - đóa): "hoa" + 颐 (yí - di): "má". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朵: Trên cành cây gỗ (木) có nụ hoa mềm mại (乃) bung nở rực rỡ thành từng đóa hoa (朵). • Chữ 颐: Phần khuôn mặt (页) được chăm sóc kỹ lưỡng như bậc bề tôi trung thành (臣) giữ gìn khí sắc chính là vùng cằm, má và sự nuôi dưỡng (颐).

Thành phần cấu tạo

朵颐
duǒ yí
Ăn uống ngon lành, thèm ăn
朵
duǒ • đóa
hoa
乃
Bộ Kỷ / Nãi
Cánh hoa mềm mại rủ xuống (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cành cây, thân gỗ (phía dưới)
颐
yí • di
má
臣
Bộ Thần
Bề tôi, quan lại / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây