修剪
—
Gợi nhớ
Từ "修剪" (xiūjiǎn) mang nghĩa "cắt tỉa", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修剪
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cắt tỉa
Ví dụ (3)
园丁正在修剪花园里的玫瑰花枝。
Người làm vườn đang cắt tỉa các cành hoa hồng trong vườn.
The gardener is pruning the rose branches in the garden.
你的头发太长了,需要修剪一下。
Tóc của bạn dài quá rồi, cần phải cắt tỉa lại một chút.
Your hair is too long and needs a trim.
农民每年春天都要修剪果树,以提高果实产量。
Nông dân cắt tỉa cây ăn quả vào mỗi mùa xuân để nâng cao sản lượng trái cây.
Farmers prune their fruit trees every spring to increase fruit yield.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây