葫芦
—
Gợi nhớ
Từ "葫芦" (`hú lu`) nghĩa là "quả bầu, hồ lô", ghép bởi: 葫 (hú): quả hồ lô (thành tố trong 葫芦) + 芦 (lú): cây lau.
Thành phần cấu tạo
葫芦
quả bầu, hồ lô
艹
胡
户
Phân tích từ 葫芦
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả bầu, hồ lô
Ví dụ (3)
爷爷用干葫芦做了一个精美的水瓢。
Ông nội dùng quả bầu khô làm một cái gáo múc nước rất tinh xảo.
Grandpa made an exquisite water ladle out of a dried gourd.
俗话说:“不知道他葫芦里卖的什么药”。
Tục ngữ có câu: "Không biết trong hồ lô của anh ta bán thuốc gì".
As the saying goes, "There's no telling what medicine he's selling from his gourd."
门口挂着一只大葫芦,寓意着福禄吉祥。
Trước cửa treo một quả hồ lô lớn, mang ngụ ý phúc lộc cát tường.
A large gourd hangs at the doorway, symbolizing good fortune, prosperity, and auspiciousness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây