分摊
—
Gợi nhớ
Từ "分摊" (fēn tān) mang nghĩa "Phân chia, chia đều (chi phí, trách nhiệm, công việc) cho nhiều người cùng gánh vác", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 摊 (tān - than): "trải ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分摊
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phân chia, chia đều (chi phí, trách nhiệm, công việc) cho nhiều người cùng gánh vác
Ví dụ (3)
这次旅行的所有费用由大家共同分摊。
Toàn bộ chi phí của chuyến du lịch lần này sẽ được mọi người cùng nhau chia đều.
All expenses for this trip will be shared equally among everyone.
每个人都应当分摊一部分家务劳动。
Mỗi người đều nên gánh vác một phần công việc nhà.
Everyone should share a portion of the household chores.
损失由三家公司按比例分摊。
Tổn thất sẽ do ba công ty chia sẻ gánh vác theo tỷ lệ.
The losses will be shared proportionally among the three companies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây