杜撰
—
Gợi nhớ
Từ "杜撰" (dù zhuàn) mang nghĩa "bịa đặt", kết hợp bởi 杜 (dù - đỗ): "ngăn chặn" + 撰 (zhuàn - soạn): "biên soạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杜: Trồng hàng cây gỗ (木) bám rễ sâu vào lòng đất (土) tạo thành rào chắn ngăn lối đi lại nghĩa là ngăn chặn, họ Đỗ (杜). • Chữ 撰: Đôi bàn tay (扌) cầm bút chắt lọc và sắp đặt từng ý văn (巽) để biên soạn, viết nên tác phẩm (撰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杜撰
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bịa đặt
Ví dụ (3)
这篇新闻报道纯属杜撰,没有任何事实依据。
Bản tin báo chí này hoàn toàn là bịa đặt, không có bất kỳ căn cứ thực tế nào.
This news report is pure fabrication and has no factual basis whatsoever.
历史小说中的部分情节是作者杜撰出来的。
Một phần tình tiết trong tiểu thuyết lịch sử là do tác giả hư cấu nên.
Some plots in the historical novel were fabricated by the author.
你不能杜撰借口来推卸你的责任。
Bạn không được bịa ra lý do để đùn đẩy trách nhiệm của mình.
You cannot make up excuses to shirk your responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây