陡坡
—
Gợi nhớ
Từ "陡坡" (dǒu pō) mang nghĩa "sườn dốc", kết hợp bởi 陡 (dǒu - đẩu): "dốc đứng" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陡: Sườn núi đất (阝) dựng đứng khiến người bước đi (走) phải hết sức dè chừng vì địa thế quá dốc đứng, đột ngột (陡). • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陡坡
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sườn dốc
Ví dụ (3)
汽车在爬陡坡时需要挂低速挡。
Ô tô khi leo dốc đứng cần phải về số thấp.
A car needs to be shifted into low gear when climbing a steep slope.
这段陡坡非常危险,骑车时必须小心。
Đoạn dốc đứng này rất nguy hiểm, khi đi xe đạp phải hết sức cẩn thận.
This steep slope is very dangerous; you must be careful when riding a bike.
登山者们艰难地爬上了那个近乎垂直的陡坡。
Những người leo núi đã khó khăn leo lên con dốc đứng gần như dựng đứng đó.
The climbers arduously scaled that nearly vertical steep slope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây