步履
—
Gợi nhớ
Từ "步履" (bù lǚ) mang nghĩa "bước", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 履 (lǚ - lý): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bước
Ví dụ (3)
老人步履艰难地走在结冰的道路上。
Cụ già bước đi một cách khó khăn trên con đường đóng băng.
The old man walked with great difficulty along the icy road.
他的步履轻盈,一看就是个练武之人。
Bước đi của anh ấy nhẹ nhàng thanh thoát, nhìn qua là biết người luyện võ.
His steps are light and agile; one look tells you he is a martial artist.
随着年龄的增长,他的步履开始变得有些蹒跚。
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, dáng đi của ông ấy bắt đầu trở nên hơi run rẩy, lảo đảo.
As he grew older, his gait began to become somewhat unsteady.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây