狩猎
—
Gợi nhớ
Từ "狩猎" (shòuliè) mang nghĩa "săn bắn", kết hợp bởi 狩 (shòu - thú): "Săn bắn" + 猎 (liè - liệp): "Săn bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狩: Người thợ săn dẫn đàn chó săn (犭) đi tuần tra canh giữ vùng rừng núi mùa đông (守) trong những cuộc đi săn bắn (狩). • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狩猎
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:săn bắn
Ví dụ (5)
远古时期,人类主要依靠狩猎和采集为生。
Thời viễn cổ, loài người chủ yếu dựa vào săn bắn và hái lượm để sinh sống.
In ancient times, humans mainly relied on hunting and gathering for a living.
这个自然保护区内是严禁狩猎的。
Trong khu bảo tồn thiên nhiên này nghiêm cấm việc săn bắn.
Hunting is strictly prohibited within this nature reserve.
猎人带着猎狗进山去狩猎。
Thợ săn dắt theo chó săn vào rừng để đi săn.
The hunter took his hounds into the mountains to hunt.
在保护区内,一切狩猎活动都是被禁止的。
Trong khu bảo tồn, mọi hoạt động săn bắn đều bị nghiêm cấm.
Within the nature reserve, all hunting activities are prohibited.
远古时代,人类主要靠采集和狩猎为生。
Thời kỳ viễn cổ, loài người sinh sống chủ yếu dựa vào hái lượm và săn bắn.
In ancient times, humans mainly relied on gathering and hunting for a living.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây