胜地
—
Gợi nhớ
Từ "胜地" (shèngdì) mang nghĩa "khu nghỉ mát", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胜地
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu nghỉ mát
Ví dụ (5)
杭州西湖是闻名中外的旅游胜地。
Tây Hồ ở Hàng Châu là danh lam thắng cảnh du lịch nổi tiếng trong và ngoài nước.
West Lake in Hangzhou is a world-renowned tourist resort.
这个小岛是一处避暑胜地,每年夏天游客络绎不绝。
Hòn đảo nhỏ này là một địa điểm tránh nóng tuyệt vời, mùa hè mỗi năm du khách nườm nượp kéo đến.
This small island is a popular summer resort, attracting a steady stream of tourists every summer.
我们计划去阿尔卑斯山这个滑雪胜地度假。
Chúng tôi kế hoạch đi nghỉ dưỡng ở núi Alps, một địa danh trượt tuyết nổi tiếng.
We plan to go on vacation to the Alps, a famous skiing destination.
下龙湾是越南著名的旅游胜地。
Vịnh Hạ Long là một địa điểm du lịch nổi tiếng của Việt Nam.
Ha Long Bay is a famous tourist destination in Vietnam.
避暑胜地承德每年夏天都有很多游客。
Nơi tránh nóng nổi tiếng Thừa Đức mỗi năm vào mùa hè đều có rất nhiều du khách.
The summer resort of Chengde attracts many tourists every summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây