待会
—
Gợi nhớ
Từ "待会" (dāihuì) mang nghĩa "lát nữa, một lát nữa", kết hợp bởi 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 待会
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:lát nữa, một lát nữa
Ví dụ (3)
你待会下班后有空吗?
Lát nữa sau khi tan làm bạn có rảnh không?
Are you free after work later?
待会儿见,我现在在开会。
Lát nữa gặp nhé, bây giờ tôi đang họp.
See you in a bit; I'm in a meeting right now.
老师说待会要找我谈话。
Giáo viên nói lát nữa sẽ tìm tôi nói chuyện.
The teacher said they want to talk to me in a little while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây