柜员
—
Gợi nhớ
Từ "柜员" (guìyuán) mang nghĩa "Giao dịch viên ngân hàng", kết hợp bởi 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柜员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao dịch viên ngân hàng
Ví dụ (3)
柜员礼貌地接过了我的身份证和存折。
Giao dịch viên đã lịch sự nhận lấy chứng minh thư và sổ tiết kiệm của tôi.
The bank teller politely took my ID card and passbook.
银行柜员需要经过严格的防伪钞和系统操作培训。
Giao dịch viên ngân hàng cần qua đào tạo nghiêm ngặt về phân biệt tiền giả và vận hành hệ thống.
Bank tellers must undergo rigorous training in counterfeit banknote detection and system operations.
遇到大额取现时,柜员会进行必要的防诈骗提示。
Khi gặp giao dịch rút tiền mặt lượng lớn, giao dịch viên sẽ đưa ra cảnh báo phòng chống lừa đảo cần thiết.
When handling large cash withdrawals, the teller will give necessary anti-fraud reminders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây