女式内衣
—
Gợi nhớ
Từ "女式内衣" (nǚshì nèiyī) mang nghĩa "Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ
Ví dụ (3)
舒适无痕的女式内衣近年来在各大电商平台上的销售份额占据绝对主导地位。
Các mẫu áo lót nữ không viền thoải mái gần đây chiếm giữ thị phần chi phối tuyệt đối trên doanh số các sàn thương mại điện tử lớn.
Comfortable seamless women's bras have held an overwhelmingly dominant share of sales across major e-commerce platforms in recent years.
采购女式内衣前,建议仔细测量胸部下围和上围,以选配合适的杯型尺码。
Trước khi mua áo lót nữ, khuyên bạn nên đo đạc kỹ vòng chân ngực và vòng đỉnh ngực để lựa chọn cúp ngực phù hợp.
Before purchasing women's bras, it is recommended to carefully measure both the underbust and bust to select the right cup size.
这款棉质吸汗的女式内衣不含任何钢圈组件,能够极大减轻对乳房的压迫感。
Mẫu áo lót nữ bằng cotton thấm hút mồ hôi này không chứa bất kỳ cấu kiện gọng sắt nào, có thể làm giảm cực nhiều áp lực ép lên bầu ngực.
This sweat-absorbent cotton women's bra contains no underwire components, greatly reducing pressure on the breasts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây