饲养场
—
Gợi nhớ
Từ "饲养场" (sìyǎngchǎng) mang nghĩa "Trang trại chăn nuôi", kết hợp bởi 饲 (sì - tự): "nuôi" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饲: Mang thức ăn (饣) đến chăm chút và cai quản (司) đàn gia súc mỗi ngày chính là công việc chăn nuôi (饲). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饲养场
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang trại chăn nuôi
Ví dụ (3)
这个肉鸡饲养场建立了严格的生物安全防范和消杀制度。
Trang trại chăn nuôi gà thịt này đã thiết lập hệ thống khử trùng tiêu độc và phòng ngừa an toàn sinh học nghiêm ngặt.
This broiler chicken farm has established strict biosecurity prevention and disinfection protocols.
饲养场在选址时必须远离居民区和水源保护区。
Trang trại chăn nuôi khi chọn địa điểm xây dựng bắt buộc phải cách xa khu dân cư và khu vực bảo vệ nguồn nước.
When selecting a site, a livestock farm must be located far away from residential areas and water source protection zones.
这家奶牛饲养场实现了全自动喂料和挤奶系统。
Trang trại chăn nuôi bò sữa này đã thực hiện hệ thống cho ăn và vắt sữa hoàn toàn tự động.
This dairy farm has implemented fully automated feeding and milking systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây