ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
食品安全
shípǐn ānquán
An toàn thực phẩm / Vệ sinh an toàn thực phẩm
Hán việt: thực phẩm an toàn
—

Gợi nhớ

Từ "食品安全" (shípǐn ānquán) mang nghĩa "An toàn thực phẩm / Vệ sinh an toàn thực phẩm", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).

Thành phần cấu tạo

食品安全
shípǐn ānquán
An toàn thực phẩm / Vệ sinh an toàn thực phẩm
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:An toàn thực phẩm / Vệ sinh an toàn thực phẩm
Ví dụ (3)
shípǐn食品ānquán安全wúxiǎoshì无小事,cānyǐn餐饮qǐyè企业bìxū必须jiànlì建立wánshàn完善de的yuáncáiliào原材料zhuīsù追溯tǐxì体系。
An toàn thực phẩm không phải chuyện nhỏ, doanh nghiệp dịch vụ ăn uống bắt buộc phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu hoàn chỉnh.
Food safety is no small matter; catering businesses must establish a sound traceability system for raw ingredients.
zhìjiān质监bùmén部门dìngqī定期duì对cānguǎn餐馆jìnxíng进行shípǐn食品ānquán安全jiǎnchá检查,wéiguīzhě违规者jiāng将bèi被tíngyè停业zhěngdùn整顿。
Ban ngành kiểm định chất lượng định kỳ tiến hành kiểm tra an toàn thực phẩm đối với nhà hàng, đơn vị vi phạm sẽ bị đình chỉ hoạt động để cải tổ.
Quality inspection authorities conduct regular food safety checks on restaurants, and violators are ordered to suspend operations for rectification.
yángé严格zūnshǒu遵守shípǐn食品ānquán安全biāozhǔn标准shì是měi每yí一gè个cānyǐn餐饮cóngyè从业rényuán人员de的jīběn基本zhíyè职业cāoshǒu操守。
Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là đạo đức nghề nghiệp cơ bản của mỗi nhân viên làm việc trong ngành ẩm thực.
Strictly abiding by food safety standards is a basic professional ethic for every worker in the food service industry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây