气垫
—
Gợi nhớ
Từ "气垫" (qìdiàn) mang nghĩa "Phấn nước / Cushion", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气垫
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phấn nước / Cushion
Ví dụ (3)
气垫的出现大大缩短了女性早晨化妆的时间。
Sự xuất hiện của phấn nước Cushion đã rút ngắn đáng kể thời gian trang điểm buổi sáng của phụ nữ.
The advent of cushion compacts has greatly shortened women's morning makeup routines.
用气垫上妆时一定要用轻拍按压的方式,不能横向涂抹。
Khi trang điểm bằng phấn nước Cushion bắt buộc phải vỗ nhẹ và ấn, không được miết ngang.
When applying makeup with a cushion compact, always pat and press gently rather than dragging it across the skin.
气垫粉扑容易滋生细菌,应每周进行清洗或更换。
Bông phấn nước dễ sinh sôi vi khuẩn, nên giặt sạch hoặc thay thế hàng tuần.
Cushion puffs easily breed bacteria and should be washed or replaced weekly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây