ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气垫
qìdiàn
Phấn nước / Cushion
Hán việt: khí đệm
—

Gợi nhớ

Từ "气垫" (qìdiàn) mang nghĩa "Phấn nước / Cushion", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).

Thành phần cấu tạo

气垫
qìdiàn
Phấn nước / Cushion
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
垫
diàn • đệm
Đệm
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn nước / Cushion
Ví dụ (3)
qìdiàn气垫de的chūxiàn出现dàdà大大suōduǎn缩短le了nǚxìng女性zǎochén早晨huàzhuāng化妆de的shíjiān时间。
Sự xuất hiện của phấn nước Cushion đã rút ngắn đáng kể thời gian trang điểm buổi sáng của phụ nữ.
The advent of cushion compacts has greatly shortened women's morning makeup routines.
yòng用qìdiàn气垫shàngzhuāng上妆shí时yídìng一定yàoyòng要用qīngpāi轻拍ànyā按压de的fāngshì方式,bù不néng能héngxiàng横向túmǒ涂抹。
Khi trang điểm bằng phấn nước Cushion bắt buộc phải vỗ nhẹ và ấn, không được miết ngang.
When applying makeup with a cushion compact, always pat and press gently rather than dragging it across the skin.
qìdiàn气垫fěnpū粉扑róngyì容易zīshēng滋生xìjūn细菌,yìng应měi每zhōu周jìnxíng进行qīngxǐ清洗huò或gēnghuàn。更换。
Bông phấn nước dễ sinh sôi vi khuẩn, nên giặt sạch hoặc thay thế hàng tuần.
Cushion puffs easily breed bacteria and should be washed or replaced weekly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây