ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
控油
kòngyóu
Kiềm dầu
Hán việt: khống du
—

Gợi nhớ

Từ "控油" (kòngyóu) mang nghĩa "Kiềm dầu", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

控油
kòngyóu
Kiềm dầu
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Kiềm dầu
Ví dụ (2)
zhè这kuǎn款jiémiànrǔ洁面乳kěyǐ可以shēncéng深层qīngjié清洁bìng并yǒuxiào有效kòngyóu控油。
Loại sữa rửa mặt này có thể làm sạch sâu và kiềm dầu hiệu quả.
This facial cleanser deeply cleanses and effectively controls oil.
zhēnduì针对yóuxìng油性jīfū肌肤,wǒmen我们xūyào需要zhùzhòng注重rìcháng日常de的qīngshuǎng清爽kòngyóu控油。
Đối với làn da dầu, chúng ta cần chú trọng việc kiềm dầu thông thoáng hàng ngày.
For oily skin, we need to focus on daily refreshing oil control.
2
tính từ
Nghĩa:Kiềm dầu
Ví dụ (1)
jiànyì建议shǐyòng使用jùyǒu具有kòngyóu控油xiàoguǒ效果de的fěndǐyè粉底液yǐfáng以防tuō脱zhuāng妆。
Khuyên dùng kem nền có tác dụng kiềm dầu để tránh bị trôi lớp trang điểm.
It is recommended to use an oil-controlling liquid foundation to prevent makeup from wearing off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây