ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精华液
jīnghuáyè
Tinh chất / Serum
Hán việt: tinh hoa dịch
—

Gợi nhớ

Từ "精华液" (jīnghuáyè) mang nghĩa "Tinh chất / Serum", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).

Thành phần cấu tạo

精华液
jīnghuáyè
Tinh chất / Serum
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
华
huá / huà • hoa
hoa lệ
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tinh chất / Serum
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款měibái美白jīnghuáyè精华液hányǒu含有gāonóngdù高浓度de的yānxiān'àn烟酰胺。
Loại serum dưỡng trắng này chứa thành phần niacinamide nồng độ cao.
This brightening serum contains a high concentration of niacinamide.
shuǎngfūshuǐ爽肤水zhīhòu之后túmǒ涂抹jīnghuáyè精华液kěyǐ可以shǐ使yíngyǎng营养chéngfèn成分gènghǎo更好de地xīshōu吸收。
Thoa tinh chất sau nước hoa hồng giúp các dưỡng chất hấp thụ tốt hơn.
Applying serum after toner allows the nutrients to be absorbed more effectively.
xiūfù修复jīnghuáyè精华液néng能yǒuxiào有效gǎishàn改善miànbù面部de的hóngxuèsī红血丝hé和mǐngǎn敏感wèntí问题。
Serum phục hồi có thể cải thiện hiệu quả tình trạng mao mạch đỏ và nhạy cảm trên khuôn mặt.
Repairing serum can effectively improve facial redness and sensitivity issues.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây