信息流
—
Gợi nhớ
Từ "信息流" (xìnxīliú) mang nghĩa "Luồng nội dung / Feed", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luồng nội dung / Feed
Ví dụ (3)
社交媒体上的用户大部分时间都在浏览个性化推荐的信息流。
Người dùng trên mạng xã hội dành phần lớn thời gian để lướt xem luồng thông tin (news feed) được đề xuất cá nhân hóa.
Users on social media spend most of their time browsing personalized news feeds.
该平台的信息流算法能根据用户停留时间实时调整内容推送。
Thuật toán news feed của nền tảng đó có thể điều chỉnh việc phân phối nội dung theo thời gian thực dựa trên thời gian dừng lại của người dùng.
The platform's feed algorithm can adjust content recommendations in real time based on user dwell time.
在信息流中插入广告是很多内容型 APP 最主要的变现方式。
Chèn quảng cáo vào luồng thông tin là phương thức kiếm tiền chính của nhiều ứng dụng dạng nội dung.
Inserting ads into the news feed is the primary monetization method for many content-driven apps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây