积分
—
Gợi nhớ
Từ "积分" (jīfēn) mang nghĩa "Điểm tích lũy", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm tích lũy
Ví dụ (5)
账户里的积分可以用来兑换代金券或者精美礼品。
Điểm tích lũy trong tài khoản có thể dùng để đổi phiếu mua hàng hoặc quà tặng xinh xắn.
The points in your account can be used to redeem vouchers or exquisite gifts.
每消费一元即可获得一个积分,积分有效期为一年。
Mỗi khi tiêu dùng một tệ sẽ nhận được một điểm tích lũy, thời hạn hiệu lực của điểm tích lũy là một năm.
You earn one point for every yuan spent, and the points are valid for one year.
您的账号里目前有一千积分,可以在积分商城兑换一张十元无门槛券。
Tài khoản của quý khách hiện tại có 1000 điểm tích lũy, có thể đổi một mã giảm giá 10 tệ không kèm điều kiện tại chợ đổi điểm.
You currently have 1,000 points in your account, which can be redeemed for a 10-yuan no-minimum voucher in the points mall.
平台规定,积分在每年的十二月三十一日将自动清零,请及时使用。
Quy định của nền tảng, điểm tích lũy sẽ tự động bị xóa sạch vào ngày 31 tháng 12 hàng năm, xin hãy sử dụng kịp thời.
According to platform rules, reward points automatically reset to zero on December 31 each year, so please use them in time.
会员在生日当天购买商品可以享受双倍积分的特权福利。
Thành viên mua sắm sản phẩm vào đúng ngày sinh nhật có thể hưởng đặc quyền nhân đôi điểm tích lũy.
Members enjoy the special perk of earning double points when purchasing items on their birthday.
2
động từ
Nghĩa:Điểm tích lũy
Ví dụ (1)
顾客可以通过每日签到或者购物分享来快速积分。
Khách hàng có thể tích điểm nhanh chóng thông qua điểm danh hàng ngày hoặc chia sẻ mua sắm.
Customers can quickly accumulate points through daily check-ins or by sharing their purchases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây