过境签
—
Gợi nhớ
Từ "过境签" (guòjìngqiān) mang nghĩa "Visa quá cảnh", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 签 (qiān - thiêm): "ký". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 过境签
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Visa quá cảnh
Ví dụ (3)
在吉隆坡机场转机停留超过八小时并想入境市区的人,必须办理过境签。
Những ai chuyển máy bay tại sân bay Kuala Lumpur dừng chân quá 8 tiếng và muốn nhập cảnh vào nội đô bắt buộc phải làm visa quá cảnh.
Those who have a layover of more than eight hours at Kuala Lumpur Airport and wish to enter the city must apply for a transit visa.
由于持有目的地的有效长期工作签证,我们在中转国免予办理过境签。
Do có visa lao động dài hạn hợp lệ của điểm đến nên chúng tôi được miễn làm visa quá cảnh tại quốc gia trung chuyển.
Because we hold valid long-term work visas for our destination, we are exempt from applying for a transit visa in the transit country.
过境签的有效期通常只有二十四到七十二小时,不可在当地延期续签。
Visa quá cảnh thường chỉ có thời hạn từ 24 đến 72 giờ, không thể xin gia hạn tiếp tục tại nước sở tại.
A transit visa is usually valid for only 24 to 72 hours and cannot be extended or renewed locally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây