自动化
—
Gợi nhớ
Từ "自动化" (zìdònghuà) mang nghĩa "Tự động hóa", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自动化
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tự động hóa
Ví dụ (2)
实现测试自动化是大型软件项目质量保障的必经之路。
Thực hiện tự động hóa kiểm thử là con đường bắt buộc để bảo đảm chất lượng của các dự án phần mềm lớn.
Achieving test automation is the necessary path for quality assurance in large-scale software projects.
办公自动化系统能够优化公司的审批流程,节省纸张。
Hệ thống tự động hóa văn phòng (OA) có thể tối ưu hóa quy trình phê duyệt của công ty, tiết kiệm giấy tờ.
An office automation system can optimize the company's approval processes and save paper.
2
động từ
Nghĩa:Tự động hóa
Ví dụ (1)
我们需要把日常巡检和备份任务进行自动化,减少运维人员的日常负担。
Chúng ta cần tự động hóa các nhiệm vụ kiểm tra định kỳ và sao lưu hàng ngày để giảm bớt gánh nặng thường nhật cho nhân viên vận hành.
We need to automate routine inspections and backup tasks to reduce the daily burden on operations staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây