液压
—
Gợi nhớ
Từ "液压" (yèyā) mang nghĩa "Thủy lực", kết hợp bởi 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 液压
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:Thủy lực
Ví dụ (2)
这台液压千斤顶可以轻松提起数吨重的设备。
Chiếc kích thủy lực này có thể dễ dàng nâng thiết bị nặng vài tấn.
This hydraulic jack can easily lift equipment weighing several tons.
我们需要定期检查液压油的清洁度。
Chúng ta cần kiểm tra độ sạch của dầu thủy lực định kỳ.
We need to regularly check the cleanliness of the hydraulic oil.
2
danh từ
Nghĩa:Thủy lực
Ví dụ (1)
液压系统漏油会导致工作压力下降。
Hệ thống thủy lực rò rỉ dầu sẽ dẫn đến áp suất làm việc bị sụt giảm.
Oil leakage in the hydraulic system will cause a drop in working pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây