出厂单
—
Gợi nhớ
Từ "出厂单" (chūchǎng dān) mang nghĩa "Phiếu xuất xưởng", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出厂单
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu xuất xưởng
Ví dụ (3)
外贸部正在核对出厂单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phiếu xuất xưởng.
The foreign trade department is verifying the factory release slip.
出厂单会影响订单执行。
Phiếu xuất xưởng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The factory release slip will affect order execution.
客户要求提供出厂单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phiếu xuất xưởng.
The client requested the factory release slip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây