对外贸易
—
Gợi nhớ
Từ "对外贸易" (duìwài màoyì) mang nghĩa "ngoại thương, thương mại đối ngoại", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
对外贸易
ngoại thương, thương mại đối ngoại
对
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
贸
卯
Chữ Mão
Mở cửa giao dịch buổi sớm (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, hàng hóa quý (phía dưới)
易
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
Phân tích từ 对外贸易
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại thương, thương mại đối ngoại
Ví dụ (3)
外贸部正在核对对外贸易。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu ngoại thương (thương mại đối ngoại).
The foreign trade department is verifying foreign trade details.
对外贸易会影响订单执行。
Ngoại thương (thương mại đối ngoại) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Foreign trade will affect order execution.
客户要求提供对外贸易。
Khách hàng yêu cầu cung cấp ngoại thương (thương mại đối ngoại).
The client requested foreign trade information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây