保证金
—
Gợi nhớ
Từ "保证金" (bǎozhèng jīn) mang nghĩa "tiền bảo đảm, tiền đặt cọc", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền bảo đảm, tiền đặt cọc
Ví dụ (3)
财务部正在核对保证金。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tiền bảo đảm (tiền đặt cọc).
The finance department is verifying the security deposit.
报表里需要列出保证金。
Trong báo cáo cần liệt kê tiền bảo đảm (tiền đặt cọc).
The security deposit needs to be listed in the report.
保证金需要经理确认。
Tiền bảo đảm (tiền đặt cọc) cần quản lý xác nhận.
The security deposit requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây