编预算
—
Gợi nhớ
Từ "编预算" (biān yùsuàn) mang nghĩa "lập ngân sách, lập dự toán", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
编预算
lập ngân sách, lập dự toán
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lập ngân sách, lập dự toán
Ví dụ (3)
财务人员正在编预算。
Nhân viên tài vụ đang lập ngân sách (lập dự toán).
The finance staff are preparing the budget.
编预算前要核对原始凭证。
Trước khi lập ngân sách (lập dự toán) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before preparing the budget.
编预算后要在系统里留记录。
Sau khi lập ngân sách (lập dự toán) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after preparing the budget.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây