岁入
—
Gợi nhớ
Từ "岁入" (suìrù) mang nghĩa "thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm
Ví dụ (3)
表格里记录了岁入。
Trong biểu mẫu đã ghi thu ngân sách hằng năm (khoản thu năm).
Annual revenue is recorded in the form.
请确认岁入是否正确。
Hãy xác nhận thu ngân sách hằng năm (khoản thu năm) có đúng không.
Please confirm whether the annual revenue is correct.
岁入需要单独说明。
Thu ngân sách hằng năm (khoản thu năm) cần được giải thích riêng.
Annual revenue requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây