ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
簿记
bù jì
Ghi chép sổ sách (kế toán)
Hán việt: bộ ký
—

Gợi nhớ

Từ "簿记" (bù jì) mang nghĩa "Ghi chép sổ sách (kế toán)", kết hợp bởi 簿 (bù - bộ): "Sổ tay" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

簿记
bù jì
Ghi chép sổ sách (kế toán)
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ghi chép sổ sách (kế toán)
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在bùjì簿记。
Kế toán đang ghi chép sổ sách (kế toán).
The accountant is doing the bookkeeping.
bùjì簿记qián前yào要héduì核对píngzhèng凭证。
Trước khi ghi chép sổ sách (kế toán) phải đối chiếu chứng từ.
Vouchers must be checked before bookkeeping.
bùjì簿记hòu后yào要bǎocún保存jìlù记录。
Sau khi ghi chép sổ sách (kế toán) phải lưu ghi chép.
Records must be saved after bookkeeping.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây