对账
—
Gợi nhớ
Từ "对账" (duìzhàng) mang nghĩa "đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ
Ví dụ (3)
负责人正在对账。
Người phụ trách đang đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ).
The person in charge is reconciling the accounts.
对账前要确认资料。
Trước khi đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ) phải xác nhận tài liệu.
Documents must be confirmed before reconciling the accounts.
对账后要通知相关人员。
Sau khi đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ) phải thông báo cho người liên quan.
Relevant personnel must be notified after reconciling the accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây