ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
入库
rùkù
nhập kho
Hán việt: nhập khố
—

Gợi nhớ

Từ "入库" (rùkù) mang nghĩa "nhập kho", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).

Thành phần cấu tạo

入库
rùkù
nhập kho
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Phân tích từ 入库

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhập kho
Ví dụ (3)
chéngpǐn成品jiǎnyàn检验hégé合格hòu后rùkù入库。
Thành phẩm sau khi kiểm tra đạt sẽ nhập kho.
Finished products are warehoused after passing inspection.
zhè这pī批cáiliào材料jīntiān今天rùkù入库。
Lô vật liệu này hôm nay nhập kho.
This batch of materials is being put into storage today.
rùkù入库qián前yào要héduì核对shùliàng数量。
Trước khi nhập kho phải đối chiếu số lượng.
The quantity must be verified before warehousing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây