ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烟花
yānhuā
pháo hoa
Hán việt: yên hoa
—

Gợi nhớ

Từ "烟花" (yānhuā) mang nghĩa "pháo hoa", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).

Thành phần cấu tạo

烟花
yānhuā
pháo hoa
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa
Ví dụ (3)
yè夜kōngzhōng空中shēngqǐ升起le了yānhuā烟花。
Pháo hoa bay lên trong bầu trời đêm.
Fireworks rose into the night sky.
chūnjié春节shí时rénmen人们xǐhuan喜欢kàn看yānhuā烟花。
Vào Tết, mọi người thích xem pháo hoa.
People like watching fireworks during the Spring Festival.
yānhuā烟花biǎoyǎn表演fēicháng非常jīngcǎi精彩。
Màn biểu diễn pháo hoa vô cùng đặc sắc.
The fireworks display was spectacular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây