起诉
—
Gợi nhớ
Từ "起诉" (qǐsù) mang nghĩa "khởi tố, kiện ra tòa", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起诉
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khởi tố, kiện ra tòa
Ví dụ (3)
公司决定起诉对方。
Công ty quyết định kiện đối phương ra tòa.
The company decided to sue the other party.
受害者已经向法院起诉。
Người bị hại đã khởi tố lên tòa án.
The victim has already filed a lawsuit with the court.
律师帮助他准备起诉材料。
Luật sư giúp anh ấy chuẩn bị tài liệu khởi kiện.
The lawyer helped him prepare the lawsuit materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây