科研
—
Gợi nhớ
Từ "科研" (kēyán) mang nghĩa "nghiên cứu khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 科研
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghiên cứu khoa học
Ví dụ (3)
他从事科研工作。
Anh ấy làm công việc nghiên cứu khoa học.
He is engaged in scientific research.
大学很重视科研。
Trường đại học rất coi trọng nghiên cứu khoa học.
The university attaches great importance to scientific research.
科研成果已经发表。
Thành quả nghiên cứu khoa học đã được công bố.
The scientific research results have been published.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây