ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
截止
jiézhǐ
đến hạn, kết thúc vào
Hán việt: tiệt chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "截止" (jiézhǐ) mang nghĩa "đến hạn, kết thúc vào", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Thành phần cấu tạo

截止
jiézhǐ
đến hạn, kết thúc vào
截
jié • tiệt
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía dưới)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (giao nhau)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đến hạn, kết thúc vào
Ví dụ (3)
bàomíng报名jīntiān今天jiézhǐ截止。
Đăng ký kết thúc vào hôm nay.
Registration closes today.
huódòng活动jiézhǐ截止dào到yuèdǐ月底。
Hoạt động đến hạn vào cuối tháng.
The event runs until the end of the month.
jiézhǐ截止mùqián目前,yǐ已yǒu有bǎi百rén人cānjiā参加。
Tính đến hiện tại, đã có một trăm người tham gia.
As of now, a hundred people have already participated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây