截止
—
Gợi nhớ
Từ "截止" (jiézhǐ) mang nghĩa "đến hạn, kết thúc vào", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 截止
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến hạn, kết thúc vào
Ví dụ (3)
报名今天截止。
Đăng ký kết thúc vào hôm nay.
Registration closes today.
活动截止到月底。
Hoạt động đến hạn vào cuối tháng.
The event runs until the end of the month.
截止目前,已有百人参加。
Tính đến hiện tại, đã có một trăm người tham gia.
As of now, a hundred people have already participated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây