加盟
—
Gợi nhớ
Từ "加盟" (jiāméng) mang nghĩa "gia nhập liên minh, tham gia nhượng quyền", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 盟 (méng - minh): "liên minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加盟
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gia nhập liên minh, tham gia nhượng quyền
Ví dụ (3)
他加盟了一家连锁店。
Anh ấy tham gia nhượng quyền một cửa hàng chuỗi.
He joined a franchise chain store.
这位球员下赛季加盟新队。
Cầu thủ này mùa sau gia nhập đội mới.
This player will join a new team next season.
品牌欢迎合作伙伴加盟。
Thương hiệu chào đón đối tác tham gia nhượng quyền.
The brand welcomes partners to join its franchise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây