由此
—
Gợi nhớ
Từ "由此" (yóucǐ) mang nghĩa "từ đó, do đó", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 由此
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từ đó, do đó
Ví dụ (3)
由此可以看出问题很严重。
Từ đó có thể thấy vấn đề rất nghiêm trọng.
From this, it can be seen that the problem is very serious.
他努力学习,由此取得了进步。
Anh ấy chăm học, do đó đã đạt được tiến bộ.
He studied hard and thereby made progress.
道路封闭,由此带来很多不便。
Đường bị đóng, từ đó gây ra nhiều bất tiện.
The road was closed, which caused a lot of inconvenience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây