ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
由此
yóucǐ
từ đó, do đó
Hán việt: do thử
—

Gợi nhớ

Từ "由此" (yóucǐ) mang nghĩa "từ đó, do đó", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).

Thành phần cấu tạo

由此
yóucǐ
từ đó, do đó
由
yóu • do
Bởi
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)
此
cǐ • thử
này
止
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:từ đó, do đó
Ví dụ (3)
yóucǐ由此kěyǐ可以kànchū看出wèntí问题hěn很yánzhòng严重。
Từ đó có thể thấy vấn đề rất nghiêm trọng.
From this, it can be seen that the problem is very serious.
tā他nǔlì努力xuéxí学习,yóucǐ由此qǔdé取得le了jìnbù进步。
Anh ấy chăm học, do đó đã đạt được tiến bộ.
He studied hard and thereby made progress.
dàolù道路fēngbì封闭,yóucǐ由此dàilái带来hěn很duō多búbiàn不便。
Đường bị đóng, từ đó gây ra nhiều bất tiện.
The road was closed, which caused a lot of inconvenience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây